制止 là gì?
制止 [zhì zhǐ] có nghĩa là kiềm chế; ngăn chặn; dừng; kiểm soát; hạn chế.
Nghĩa của từ 制止 trong tiếng Việt
- kiềm chế
- ngăn chặn
- dừng
- kiểm soát
- hạn chế
Cách đọc và ghi nhớ 制止
制止 được đọc là zhì zhǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiềm chế; ngăn chặn; dừng; kiểm soát; hạn chế”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .