Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
畋猎
tián liè

săn bắn

Cụm từ
tián

canh tác (đất); săn bắn

Từ vựng
gēng

biến thể của 耕[geng1]

Từ vựng
fàn

cánh đồng; nông trại

Từ vựng
yún

đất khai hoang

Từ vựng

biến thể cũ của 畝|亩[mu3]

Từ vựng
liú

biến thể cũ của 留[liu2]

Từ vựng

biến thể cũ của 畝|亩[mu3]

Từ vựng

biến thể của 畀[bi4]

Từ vựng

ban cho; đưa cho

Từ vựng
méng

biến thể của 氓[meng2]

Từ vựng
甾醇
zāi chún

sterol (hóa học)

Cụm từ
甾酮
zāi tóng

steron (steroid chứa nhóm ketone); hormone steroid

Cụm từ
zāi

nhân steroid

Từ vựng
quǎn

mương thoát nước giữa các ruộng, tưới tiêu

Từ vựng
tǐng

lối đi nâng giữa các ruộng

Từ vựng
dīng

(dùng trong địa danh)

Danh từ riêng
pīng

hiệp sĩ nghĩa hiệp

Từ vựng
diàn

vùng ngoại ô hoặc vùng ven; một trong năm cấp độ trang phục tang lễ quan chức trong triều đại Trung Quốc; quan phụ trách ruộng đồng (thời xưa)

Từ vựng
男高音部
nán gāo yīn bù

phần giọng tenor

Cụm từ
男高音
nán gāo yīn

giọng tenor

Cụm từ
男风
nán fēng

đồng tính luyến ái nam; quan hệ đồng giới nam

Cụm từ
男双
nán shuāng

đôi nam (trong quần vợt, cầu lông, v.v.)

Cụm từ
男足
nán zú

viết tắt của 男子足球 bóng đá nam; viết tắt của 男子足球隊|男子足球队 đội bóng đá nam

Viết tắt
男护
nán hù

y tá nam

Cụm từ
男装
nán zhuāng

quần áo nam

Cụm từ
男卫
nán wèi

nhà vệ sinh nam (viết tắt của 男衛生間|男卫生间)

Viết tắt
男虫
nán chóng

kẻ lừa đảo; người đàn ông lừa gạt

Cụm từ
男色
nán sè

đồng tính nam

Cụm từ
男篮
nán lán

bóng rổ nam; đội bóng rổ nam

Cụm từ