Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土鳖土鱉

tǔ biē

土鳖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土鳖 trong tiếng Việt

bọ cánh cứng trên mặt đất; (thông tục) người chuyên nghiệp hoặc doanh nhân, không giống như 海歸|海归[hai3 gui1], chưa từng du học; (phương ngữ) người nhà quê

Tra từ liên quan