Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
在下

zài xià

在下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 在下 trong tiếng Việt

dưới; bản thân (khiêm tốn)

Tra từ liên quan