在天之灵在天之靈 zài tiān zhī líng 在天之灵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 在天之灵 trong tiếng Việt linh hồn và tinh thần của người đã khuất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan