Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土阶茅茨土階茅茨

tǔ jiē máo cí

土阶茅茨 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土阶茅茨 trong tiếng Việt

nghĩa đen: bậc thềm đất và căn lều tranh; điều kiện sống đạm bạc (thành ngữ)

Tra từ liên quan