Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
在台

zài Tái

在台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 在台 trong tiếng Việt

ở Đài Loan (dùng như định ngữ)

Tra từ liên quan