Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
在家靠父母,出门靠朋友在家靠父母,出門靠朋友

zài jiā kào fù mǔ , chū mén kào péng you

在家靠父母,出门靠朋友 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 在家靠父母,出门靠朋友 trong tiếng Việt

ở nhà cậy cha mẹ, ra ngoài cậy bạn bè (thành ngữ)

Tra từ liên quan