在位时代
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
在位时代
triều đại (của vua, hoàng đế, v.v.)
Giản thể在位时代
Phồn thể在位時代
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng