在位时代在位時代 zài wèi shí dài 在位时代 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 在位时代 trong tiếng Việt triều đại (của vua, hoàng đế, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan