Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
在位时代在位時代

zài wèi shí dài

在位时代 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 在位时代 trong tiếng Việt

triều đại (của vua, hoàng đế, v.v.)

Tra từ liên quan