Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
在前

zài qián

在前 là gì?

在前 [zài qián] có nghĩa là phía trước; trước đây; trong quá khứ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 在前 trong tiếng Việt

  1. phía trước
  2. trước đây
  3. trong quá khứ

Cách đọc và ghi nhớ 在前

在前 được đọc là zài qián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phía trước; trước đây; trong quá khứ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan