在前 là gì?
在前 [zài qián] có nghĩa là phía trước; trước đây; trong quá khứ.
Nghĩa của từ 在前 trong tiếng Việt
- phía trước
- trước đây
- trong quá khứ
Cách đọc và ghi nhớ 在前
在前 được đọc là zài qián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phía trước; trước đây; trong quá khứ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .