Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
在旁

zài páng

在旁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 在旁 trong tiếng Việt

bên cạnh; gần đó

Tra từ liên quan