Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
在朝

zài cháo

在朝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 在朝 trong tiếng Việt

đương nhiệm (hiện đang phục vụ, ví dụ: thành viên hội đồng)

Tra từ liên quan