在朝 zài cháo 在朝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 在朝 trong tiếng Việt đương nhiệm (hiện đang phục vụ, ví dụ: thành viên hội đồng) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan