Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土头土脑土頭土腦

tǔ tóu tǔ nǎo

土头土脑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土头土脑 trong tiếng Việt

quê mùa; chất phác; không tinh tế

Tra từ liên quan