在于
nằm ở; do (một thuộc tính nào đó); (một vấn đề) được quyết định bởi; phụ thuộc vào (ai đó)
nằm ở; do (một thuộc tính nào đó); (một vấn đề) được quyết định bởi; phụ thuộc vào (ai đó)
在于 thường mang nghĩa “nằm ở; do (một thuộc tính nào đó)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 在于, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(định ngữ) đang theo học tại một trường (hoặc đại học, v.v.)
›在教zài jiàotheo một tôn giáo (đặc biệt là Hồi giáo)
›在旁zài pángbên cạnh; gần đó
›在握zài wò(bóng) nắm trong tay; ở trong tầm với
›在朝zài cháođương nhiệm (hiện đang phục vụ, ví dụ: thành viên hội đồng)
›在枪口zài qiāng kǒubị chĩa súng
›在所不计zài suǒ bù jìbất kể; hoàn toàn không lo lắng về
›在此zài cǐtại đây; ở đây
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.