Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

zài

tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)

Từ vựng Tiêu chuẩn 360° Dùng từ chuyên sâu
Giản thể
Phồn thể
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật20/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng
HIỂU TỪ TRONG 5 GIÂY

Bản đồ dùng từ 360°

✓ Đã kiểm duyệt

Ba công dụng cốt lõi: “ở” một nơi, đặt địa điểm trước hành động, và đánh dấu hành động đang diễn ra.

Từ loạiĐộng từ / Giới từ / Phó từ chỉ tiếp diễn Mức độRất thông dụng Sắc tháiTừ nền tảng, xuất hiện dày đặc trong mọi phong cách tiếng Trung hiện đại.
Mẹo ghi nhớ

Nhìn phía sau 在: nếu là địa điểm → thường là “ở/tại”; nếu là động từ → thường là “đang”.

NHẬN DIỆN CHỮ

Bộ thủ, cấu tạo và cách viết

1 chữ Hán
Cấu tạo mục từ Một Hán tự
Chữ 1
Chữ 在Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Xem cách viết từng nétChỉ tải hoạt ảnh khi bạn mở mục này
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Nét thuộc bộ thủ được tô màu cam.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.
Ý NGHĨA

Nghĩa tiếng Việt

4 nghĩa
  1. tồn tại
  2. còn sống
  3. (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí)
  4. (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)
TỪ LOẠI & NGỮ PHÁP

Cách dùng và vị trí trong câu

Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.

3 trường hợp
1

Động từ: ở, có mặt tại

Nói chủ thể đang ở một địa điểm hoặc trong một trạng thái vị trí.

Đứng ở đâu
  • Đứng sau chủ ngữ và trước địa điểm.
  • Có thể dùng độc lập trong trả lời ngắn: 我在。
Mẫu dùng
Chủ ngữ + 在 + địa điểm还在 + địa điểm
Ví dụ đúng chức năng
Ví dụ 1我在家。Wǒ zài jiā.

Tôi ở nhà.

Ví dụ 2老师不在办公室。Lǎoshī bú zài bàngōngshì.

Giáo viên không ở văn phòng.

2

Giới từ: tại, ở, vào

Đưa địa điểm, thời gian hoặc phạm vi lên trước động từ chính.

Đứng ở đâu
  • Cụm 在 + địa điểm thường đứng trước động từ.
  • Không đặt địa điểm sau động từ theo trật tự tiếng Việt.
Mẫu dùng
Chủ ngữ + 在 + địa điểm + động từ在 + thời gian/phạm vi + mệnh đề
Ví dụ đúng chức năng
Ví dụ 1我在学校学习中文。Wǒ zài xuéxiào xuéxí Zhōngwén.

Tôi học tiếng Trung ở trường.

Ví dụ 2请在这里签字。Qǐng zài zhèlǐ qiānzì.

Vui lòng ký tên tại đây.

3

Phó từ: đang

Đánh dấu hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc thời điểm được nhắc đến.

Đứng ở đâu
  • Đứng ngay trước động từ.
  • Thường dùng dạng 正在 để nhấn mạnh hơn.
  • Cuối câu có thể thêm 呢 trong khẩu ngữ.
Mẫu dùng
在 + động từ正在 + động từ在 + động từ + 呢
Ví dụ đúng chức năng
Ví dụ 1他在吃饭。Tā zài chīfàn.

Anh ấy đang ăn cơm.

Ví dụ 2我正在开会呢。Wǒ zhèngzài kāihuì ne.

Tôi đang họp đây.

KẾT HỢP TỰ NHIÊN

Cụm từ người bản xứ thường dùng

Học theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.

4 cụm

Vị trí

在家zài jiā

ở nhà

在学校学习zài xuéxiào xuéxí

học ở trường

Địa điểm đứng trước động từ.

Tiếp diễn

正在进行zhèngzài jìnxíng

đang tiến hành

Thường gặp trong văn viết/thông báo.
在忙呢zài máng ne

đang bận đấy

Khẩu ngữ.
KHÔNG CÒN DÙNG NHẦM

Phân biệt với các từ gần nghĩa

Không chỉ nêu nghĩa, phần này chỉ rõ điểm khác và tình huống có thể thay thế.

TừÝ chínhKhác nhauKhi thay được
yǒu

在 nói sự tồn tại/vị trí của một chủ thể đã biết; 有 giới thiệu sự tồn tại của người/vật ở một nơi.

桌子上有一本书 = trên bàn có một quyển sách; 书在桌子上 = quyển sách ở trên bàn.

房间里有两个人。
正在zhèngzài

đang

正在 nhấn mạnh tiến trình đang xảy ra rõ hơn; 在 ngắn và khẩu ngữ hơn.

Thường thay được trước động từ hành động, nhưng không dùng 正在 khi 在 là động từ vị trí.

比赛正在进行。
DÀNH RIÊNG CHO NGƯỜI VIỆT

Người Việt thường sai ở đâu?

Đối chiếu trực tiếp câu sai và cách sửa tự nhiên.

2 lỗi điển hình
1
KHÔNG TỰ NHIÊN✕ 我学习中文在学校。
NÊN DÙNG✓ 我在学校学习中文。

Cụm địa điểm 在学校 thường đặt trước động từ chính 学习.

2
KHÔNG TỰ NHIÊN✕ 我是在吃饭。
NÊN DÙNG✓ 我在吃饭。

Không thêm 是 trong cấu trúc tiếp diễn thông thường; 是…的 là một cấu trúc khác.

NHỚ NGAY SAU KHI TRA

Luyện nhanh 30 giây

Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.

0/1 đúng
Câu 1Trong câu 他在看书, 在 có chức năng gì?
MỞ RỘNG TRA CỨU

Từ liên quan có thể bạn cần

Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 在

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.