在
tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)
tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)
Ba công dụng cốt lõi: “ở” một nơi, đặt địa điểm trước hành động, và đánh dấu hành động đang diễn ra.
Nhìn phía sau 在: nếu là địa điểm → thường là “ở/tại”; nếu là động từ → thường là “đang”.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Nói chủ thể đang ở một địa điểm hoặc trong một trạng thái vị trí.
Chủ ngữ + 在 + địa điểm还在 + địa điểmTôi ở nhà.
Giáo viên không ở văn phòng.
Đưa địa điểm, thời gian hoặc phạm vi lên trước động từ chính.
Chủ ngữ + 在 + địa điểm + động từ在 + thời gian/phạm vi + mệnh đềTôi học tiếng Trung ở trường.
Vui lòng ký tên tại đây.
Đánh dấu hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc thời điểm được nhắc đến.
在 + động từ正在 + động từ在 + động từ + 呢Anh ấy đang ăn cơm.
Tôi đang họp đây.
Học theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
ở nhà
học ở trường
Địa điểm đứng trước động từ.đang tiến hành
Thường gặp trong văn viết/thông báo.đang bận đấy
Khẩu ngữ.Không chỉ nêu nghĩa, phần này chỉ rõ điểm khác và tình huống có thể thay thế.
có
在 nói sự tồn tại/vị trí của một chủ thể đã biết; 有 giới thiệu sự tồn tại của người/vật ở một nơi.
桌子上有一本书 = trên bàn có một quyển sách; 书在桌子上 = quyển sách ở trên bàn.
房间里有两个人。đang
正在 nhấn mạnh tiến trình đang xảy ra rõ hơn; 在 ngắn và khẩu ngữ hơn.
Thường thay được trước động từ hành động, nhưng không dùng 正在 khi 在 là động từ vị trí.
比赛正在进行。Đối chiếu trực tiếp câu sai và cách sửa tự nhiên.
Cụm địa điểm 在学校 thường đặt trước động từ chính 学习.
Không thêm 是 trong cấu trúc tiếp diễn thông thường; 是…的 là một cấu trúc khác.
Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(hình thức kết hợp) địa điểm; vị trí
›圴zhuódấu chân
›坐zuòngồi; ngồi xuống; đi (xe buýt, máy bay, v.v.); kết trái; biến thể của 座[zuo4]
›垗zhàohiến tế
›埴zhíđất có hàm lượng sét cao
›执zhíthực hiện (kế hoạch); nắm bắt
›嘱zhǔdặn dò; khẩn cầu; thúc giục
›啭zhuànhót (chim hoặc côn trùng); líu lo; ríu rít; hót líu lo
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.