Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zài

在 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 在 trong tiếng Việt

tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)

Tra từ liên quan