Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
在室内在室內

zài shì nèi

在室内 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 在室内 trong tiếng Việt

trong nhà

Tra từ liên quan