Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

圧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圧 trong tiếng Việt

biến thể tiếng Nhật của 壓|压[ya1]

Tra từ liên quan