Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
在先

zài xiān

在先 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 在先 trong tiếng Việt

  1. đến trước
  2. trước đó
  3. ưu tiên
  4. trước
  5. đầu tiên
  6. trước đây
Tra từ liên quan