Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
骚体
sāo tǐ

thơ theo phong cách của 離騷|离骚[Li2 Sao1]

Cụm từ
骚驴
sāo lǘ

con lừa nghịch ngợm (lóng)

Cụm từ
骚货
sāo huò

người đàn bà lẳng lơ; đĩ

Cụm từ
骚话
sāo huà

lời tục tĩu; nói chuyện dâm ô

Cụm từ
骚瑞
sāo ruì

xin lỗi (từ mượn)

Cụm từ
骚然
sāo rán

hỗn loạn

Cụm từ
骚搅
sāo jiǎo

làm phiền; quấy rối

Cụm từ
骚扰客蚤
sāo rǎo kè zǎo

Xenopsylla vexabilis

Cụm từ
骚扰
sāo rǎo

quấy rầy; gây náo loạn; quấy nhiễu

Cụm từ
骚情
sāo qíng

nhẹ dạ; lẳng lơ

Cụm từ
骚客
sāo kè

(văn học) nhà thơ; người văn học

Cụm từ
骚味
sāo wèi

mùi hôi

Cụm từ
骚包
sāo bāo

(tiếng lóng) quyến rũ; lòe loẹt; người chói lọi và lôi cuốn; người phụ nữ lẳng lơ

Tiếng lóng xã hội
骚动
sāo dòng

sự náo động; ồn ào; LT:陣|阵[zhen4]; trở nên bồn chồn

Cụm từ
骚乱者
sāo luàn zhě

kẻ bạo loạn

Cụm từ
骚乱
sāo luàn

náo động; bạo loạn; gây náo động

Cụm từ
sāo

(hình thức ràng buộc) quấy rầy; làm gián đoạn; ve vãn; lẳng lơ; viết tắt của 離騷|离骚[Li2 Sao1]; (văn học) tác phẩm văn học; thơ ca; mùi hôi (biến thể của 臊[sao1]); (tiếng địa…

Viết tắt
驺虞
zōu yú

zouyu (loài vật huyền thoại); quan chức phụ trách thú trong công viên; tên một giai điệu nghi lễ cổ xưa

Cụm từ
驺从
zōu cóng

đội hộ tống cưỡi ngựa

Cụm từ
zōu

người chăm sóc hoặc người đánh xe được quý tộc thuê (xưa)

Từ vựng
𫘪
yuán

ngựa màu hạt dẻ với bụng trắng

Từ vựng
腾骧
téng xiāng

(văn học) phi nước đại; lao về phía trước

Cụm từ
腾腾
téng téng

bốc hơi; nảy lửa

Cụm từ
腾飞
téng fēi

nghĩa đen: bay lên nhanh chóng; nghĩa bóng: tiến bộ nhanh; phát triển nhanh (tình huống)

Cụm từ
腾越
téng yuè

nhảy qua; vượt qua; bay vượt qua

Cụm từ
腾讯控股有限公司
Téng xùn Kòng gǔ Yǒu xiàn Gōng sī

Tencent Holdings Limited (nhà phát triển nền tảng tin nhắn nhanh QQ)

Cụm từ
腾讯
Téng xùn

xem 騰訊控股有限公司|腾讯控股有限公司[Teng2 xun4 Kong4 gu3 You3 xian4 Gong1 si1]

Cụm từ
腾空
téng kōng

bay lên; vươn cao lên không trung

Cụm từ
腾冲县
Téng chōng xiàn

huyện Tengchong ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam

Cụm từ
腾冲
Téng chōng

huyện Tengchong ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam

Cụm từ