Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电泳電泳

diàn yǒng

电泳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电泳 trong tiếng Việt

điện di

Tra từ liên quan