电洞
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
电洞
lỗ trống điện tử (vật lý)
Giản thể电洞
Phồn thể電洞
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng