电梯電梯 diàn tī 电梯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 电梯 trong tiếng Việt thang máy; thang cuốn; LT:臺|台[tai2],部[bu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan