Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电梯電梯

diàn tī

电梯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电梯 trong tiếng Việt

thang máy; thang cuốn; LT:臺|台[tai2],部[bu4]

Tra từ liên quan