Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电气電氣

diàn qì

电气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电气 trong tiếng Việt

  1. điện
  2. thuộc về điện
Tra từ liên quan