Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电机電機

diàn jī

电机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电机 trong tiếng Việt

máy móc điện

Tra từ liên quan