Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电气工程電氣工程

diàn qì gōng chéng

电气工程 là gì?

电气工程 [diàn qì gōng chéng] có nghĩa là kỹ thuật điện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电气工程 trong tiếng Việt

kỹ thuật điện

Cách đọc và ghi nhớ 电气工程

电气工程 được đọc là diàn qì gōng chéng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kỹ thuật điện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan