Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电池電池

diàn chí

电池 là gì?

电池 [diàn chí] có nghĩa là pin, ắc quy; LT:節|节[jie2],組|组[zu3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电池 trong tiếng Việt

  1. pin, ắc quy
  2. LT:節|节[jie2],組|组[zu3]

Cách đọc và ghi nhớ 电池

电池 được đọc là diàn chí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “pin, ắc quy; LT:節|节[jie2],組|组[zu3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan