电梯井 là gì?
电梯井 [diàn tī jǐng] có nghĩa là giếng thang máy.
Nghĩa của từ 电梯井 trong tiếng Việt
giếng thang máy
Cách đọc và ghi nhớ 电梯井
电梯井 được đọc là diàn tī jǐng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giếng thang máy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .