电热毯電熱毯
电热毯 là gì?
电热毯 [diàn rè tǎn] có nghĩa là chăn điện.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 电热毯 trong tiếng Việt
chăn điện
Cách đọc và ghi nhớ 电热毯
电热毯 được đọc là diàn rè tǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chăn điện”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .