Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电气石電氣石

diàn qì shí

电气石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电气石 trong tiếng Việt

tourmaline

Tra từ liên quan