Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电晕電暈

diàn yùn

电晕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电晕 trong tiếng Việt

phóng điện corona

Tra từ liên quan