电晶体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
电晶体
(Đài Loan) transistor
Giản thể电晶体
Phồn thể電晶體
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng