Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电灯電燈

diàn dēng

电灯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电灯 trong tiếng Việt

  1. đèn điện
  2. LT:盞|盏[zhan3]
Tra từ liên quan