电灯電燈 diàn dēng 电灯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 电灯 trong tiếng Việt đèn điệnLT:盞|盏[zhan3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan