Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电击棒電擊棒

diàn jī bàng

电击棒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电击棒 trong tiếng Việt

gậy điện

Tra từ liên quan