电源供应器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
电源供应器
bộ nguồn (của thiết bị điện tử, v.v.)
Giản thể电源供应器
Phồn thể電源供應器
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng