Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电极電極

diàn jí

电极 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电极 trong tiếng Việt

điện cực

Tra từ liên quan