Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电火花電火花

diàn huǒ huā

电火花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电火花 trong tiếng Việt

tia lửa điện

Tra từ liên quan