电灯泡電燈泡 diàn dēng pào 电灯泡 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 电灯泡 trong tiếng Việt bóng đèn; (tiếng lóng) người thứ ba không mời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan