Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电扶梯電扶梯

diàn fú tī

电扶梯 là gì?

电扶梯 [diàn fú tī] có nghĩa là thang cuốn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电扶梯 trong tiếng Việt

thang cuốn

Cách đọc và ghi nhớ 电扶梯

电扶梯 được đọc là diàn fú tī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thang cuốn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan