Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电枪電槍

diàn qiāng

电枪 là gì?

电枪 [diàn qiāng] có nghĩa là súng điện; Taser.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电枪 trong tiếng Việt

  1. súng điện
  2. Taser

Cách đọc và ghi nhớ 电枪

电枪 được đọc là diàn qiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “súng điện; Taser”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan