Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电死電死

diàn sǐ

电死 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电死 trong tiếng Việt

điện giật chết; chết do điện giật

Tra từ liên quan