Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电击電擊

diàn jī

电击 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电击 trong tiếng Việt

điện giật

Tra từ liên quan