Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
gǒu

biến thể cũ của 耇[gou3]

Từ vựng
gǒu

khuôn mặt nhăn nheo của người cao tuổi

Từ vựng
耆宿
qí sù

người già đáng kính

Cụm từ

người đàn ông sáu mươi hoặc bảy mươi tuổi

Từ vựng
zhě

(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng sau một số hoặc 後|后[hou4] hoặc 前[qian2] để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó); (dùng sau…

Từ vựng
耄龄
mào líng

tuổi già; tám mươi, chín mươi, hoặc hơn (về tuổi)

Cụm từ
耄耋之年
mào dié zhī nián

tuổi già (trong độ tuổi 80, 90, hoặc hơn)

Cụm từ
耄耋
mào dié

rất cao tuổi; đầu bạc và đáng kính

Cụm từ
耄期
mào qī

đã đạt đến tuổi tám mươi hoặc chín mươi

Cụm từ
耄思
mào sī

bị khó chịu hoặc phiền muộn

Cụm từ
耄倪
mào ní

già và trẻ

Cụm từ
mào

tuổi rất cao (trong độ tuổi 80 hoặc 90); người tám mươi tuổi; người chín mươi tuổi

Từ vựng
考验
kǎo yàn

thử thách; đưa vào thử thách; thử nghiệm; khó khăn, thử thách nghiêm trọng

Cụm từ
考题
kǎo tí

câu hỏi thi

Cụm từ
考霸
kǎo bà

"cao thủ thi cử", người tham gia nhiều kỳ thi và đạt điểm xuất sắc tất cả

Cụm từ
考量
kǎo liáng

cân nhắc; xem xét kỹ lưỡng; sự cân nhắc

Cụm từ
考选部
Kǎo xuǎn bù

Bộ Khảo thí, Đài Loan

Cụm từ
考过
kǎo guò

đỗ (một kỳ thi)

Cụm từ
考进
kǎo jìn

vào được nhờ thi đỗ; được nhận vào (đại học, v.v.)

Cụm từ
考证
kǎo zhèng

nghiên cứu văn bản; thẩm định văn bản; xác minh qua nghiên cứu (đặc biệt là chi tiết lịch sử); thi lấy chứng chỉ (viết tắt của 考取證件|考取证件[kao3 qu3 zheng4 jian4])

Viết tắt
考试院
Kǎo shì yuàn

Khảo Thí Viện, hội đồng thẩm định và bổ nhiệm theo hiến pháp Trung Hoa Dân Quốc, sau là Đài Loan; hội đồng kỳ thi

Cụm từ
考试卷子
kǎo shì juàn zi

xem 考試卷|考试卷[kao3 shi4 juan4]

Cụm từ
考试卷
kǎo shì juàn

bài thi; giấy kiểm tra; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
考试
kǎo shì

dự thi; kỳ thi; LT:次[ci4]

Cụm từ
考评
kǎo píng

đánh giá; điều tra và đánh giá

Cụm từ
考订
kǎo dìng

kiểm tra và chỉnh sửa

Cụm từ
考绩
kǎo jì

kiểm tra thành tích của ai đó

Cụm từ
考纲
kǎo gāng

đề cương kỳ thi (đề cương nội dung của kỳ thi, được công bố trước kỳ thi như hướng dẫn cho thí sinh) (viết tắt của 考試大綱|考试大纲[kao3 shi4 da4 gang1])

Viết tắt
考级
kǎo jí

thi để xác định trình độ; bài kiểm tra xếp lớp; kỳ thi xếp hạng (âm nhạc)

Cụm từ
考究
kǎo jiū

điều tra; kiểm tra và nghiên cứu; tinh xảo

Cụm từ