Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
既已

jì yǐ

既已 là gì?

既已 [jì yǐ] có nghĩa là đã.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 既已 trong tiếng Việt

đã

Cách đọc và ghi nhớ 既已

既已 được đọc là jì yǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đã”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan