既已 là gì?
既已 [jì yǐ] có nghĩa là đã.
Nghĩa của từ 既已 trong tiếng Việt
đã
Cách đọc và ghi nhớ 既已
既已 được đọc là jì yǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đã”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
既已 [jì yǐ] có nghĩa là đã.
đã
既已 được đọc là jì yǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đã”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .