旗语
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
旗语
tín hiệu cờ (để giao tiếp giữa các tàu hoặc đơn vị quân đội); đánh semaphore
Giản thể旗语
Phồn thể旗語
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng