Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旗语旗語

qí yǔ

旗语 là gì?

旗语 [qí yǔ] có nghĩa là tín hiệu cờ (để giao tiếp giữa các tàu hoặc đơn vị quân đội); đánh semaphore.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旗语 trong tiếng Việt

  1. tín hiệu cờ (để giao tiếp giữa các tàu hoặc đơn vị quân đội)
  2. đánh semaphore

Cách đọc và ghi nhớ 旗语

旗语 được đọc là qí yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tín hiệu cờ (để giao tiếp giữa các tàu hoặc đơn vị quân đội); đánh semaphore”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan