旗语 là gì?
旗语 [qí yǔ] có nghĩa là tín hiệu cờ (để giao tiếp giữa các tàu hoặc đơn vị quân đội); đánh semaphore.
Nghĩa của từ 旗语 trong tiếng Việt
- tín hiệu cờ (để giao tiếp giữa các tàu hoặc đơn vị quân đội)
- đánh semaphore
Cách đọc và ghi nhớ 旗语
旗语 được đọc là qí yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tín hiệu cờ (để giao tiếp giữa các tàu hoặc đơn vị quân đội); đánh semaphore”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .