Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
既成事实既成事實

jì chéng shì shí

既成事实 là gì?

既成事实 [jì chéng shì shí] có nghĩa là sự đã rồi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 既成事实 trong tiếng Việt

sự đã rồi

Cách đọc và ghi nhớ 既成事实

既成事实 được đọc là jì chéng shì shí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự đã rồi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan