Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
既得

jì dé

既得 là gì?

既得 [jì dé] có nghĩa là được trao cho; đã đạt được; trao quyền.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 既得 trong tiếng Việt

  1. được trao cho
  2. đã đạt được
  3. trao quyền

Cách đọc và ghi nhớ 既得

既得 được đọc là jì dé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “được trao cho; đã đạt được; trao quyền”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan