既得 là gì?
既得 [jì dé] có nghĩa là được trao cho; đã đạt được; trao quyền.
Nghĩa của từ 既得 trong tiếng Việt
- được trao cho
- đã đạt được
- trao quyền
Cách đọc và ghi nhớ 既得
既得 được đọc là jì dé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “được trao cho; đã đạt được; trao quyền”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .