Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
既是

jì shì

既是 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 既是 trong tiếng Việt

  1. vừa là ...(và...)
  2. khi
  3. đã là
Tra từ liên quan