Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
考砸
kǎo zá

trượt; rớt kỳ thi

Cụm từ
考研
kǎo yán

dự thi đầu vào chương trình sau đại học

Cụm từ
考生
kǎo shēng

thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi

Cụm từ
考波什堡
Kǎo bō shí bǎo

Kaposvár ở tây nam Hungary, thủ phủ của quận Somogy 紹莫吉州|绍莫吉州[Shao4mo4ji2 Zhou1]

Cụm từ
考核
kǎo hé

kiểm tra; kiểm duyệt; đánh giá; xem xét; thẩm định; bình xét

Cụm từ
考查
kǎo chá

điều tra; nghiên cứu

Cụm từ
考本
kǎo běn

thi lấy chứng chỉ liên quan (ví dụ: kiểm tra lái xe, giấy phép, v.v.)

Cụm từ
考期
kǎo qī

thời gian thi; ngày thi

Cụm từ
考文垂市
Kǎo wén chuí shì

Coventry (Vương Quốc Anh)

Cụm từ
考文垂
Kǎo wén chuí

thành phố Coventry ở West Midlands 西米德蘭茲|西米德兰兹[Xi1 mi3 de2 lan2 zi1], Vương Quốc Anh

Cụm từ
考据
kǎo jù

phê bình văn bản

Cụm từ
考拉
kǎo lā

gấu koala (từ mượn)

Cụm từ
考虑
kǎo lǜ

suy nghĩ kỹ; cân nhắc; sự cân nhắc

Cụm từ
考工记
Kǎo gōng Jì

Khảo Công Ký, một hiệp ước công nghệ được biên soạn vào cuối thời Xuân Thu

Cụm từ
考察队
kǎo chá duì

đội điều tra; đoàn thám hiểm khoa học

Cụm từ
考察船
kǎo chá chuán

tàu khảo sát

Cụm từ
考察团
kǎo chá tuán

đoàn kiểm tra

Cụm từ
考察
kǎo chá

kiểm tra; quan sát và nghiên cứu; điều tra thực địa

Cụm từ
考官
kǎo guān

giám khảo; quan chức coi thi

Cụm từ
考完
kǎo wán

làm xong bài thi

Cụm từ
考场
kǎo chǎng

phòng thi

Cụm từ
考古题
kǎo gǔ tí

đề thi từ những năm trước (Đài Loan)

Cụm từ
考古家
kǎo gǔ jiā

nhà khảo cổ học

Cụm từ
考古学家
kǎo gǔ xué jiā

nhà khảo cổ học

Cụm từ
考古学
kǎo gǔ xué

khảo cổ học

Cụm từ
考古
kǎo gǔ

khảo cổ

Cụm từ
考取
kǎo qǔ

thi đỗ đầu vào; được nhận vào

Cụm từ
考卷
kǎo juàn

giấy thi

Cụm từ
考区
kǎo qū

khu vực thi; quận nơi diễn ra kỳ thi

Cụm từ
考勤表
kǎo qín biǎo

bảng chấm công

Cụm từ