Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旗鼓相当旗鼓相當

qí gǔ xiāng dāng

旗鼓相当 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旗鼓相当 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: hai đội quân có cờ và trống tương đương (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: ngang tài ngang sức
  3. đối thủ tương đương
Tra từ liên quan