旗鼓相当旗鼓相當 qí gǔ xiāng dāng 旗鼓相当 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 旗鼓相当 trong tiếng Việt nghĩa đen: hai đội quân có cờ và trống tương đương (thành ngữ)nghĩa bóng: ngang tài ngang sứcđối thủ tương đương 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan