Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
族谱族譜

zú pǔ

族谱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 族谱 trong tiếng Việt

hồ sơ gia phả; lịch sử gia đình; dòng dõi

Tra từ liên quan